Hungary - Anh

háttérfal

B1 Hungary
backdrop
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
background for photos or events
Chủ đề
photography |video |events |portrait |social_media
Định nghĩa

A cloth, paper, wall, or screen placed behind a person or object for a photo, video, or event display.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký