hátul
A1
Hungary
behind, aft
A1
1
behind
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a back position
Chủ đề
space
|position
|rear
|movement
|distance
|core_vocabulary
Định nghĩa
At or toward the back or rear.
A2
TECHNICAL
2
aft
B2
Mẫu sử dụng:
járművön: hátul van; hátul ül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
toward the back of a vessel
Chủ đề
direction
|rear
|nautical
|aviation
|vehicle
|technical
|travel
|transportation
Định nghĩa
In or toward the rear (stern or tail) of a ship, boat, or aircraft.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.