Hungary - Anh

hátulja

A2 Hungary
back, rear
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vminek a hátulja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rear side of an object/place
Chủ đề
rear_side |location |objects |surface |space |core_vocabulary
Định nghĩa

The surface or side of something that is opposite its front.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a hátulja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
back part of something
Chủ đề
spatial_position |object_part |back_part |location |space |core_vocabulary
Định nghĩa

The part of something that is furthest from the front.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký