havazik
A1
Hungary
snow
ĐỘNG TỪ
A1
1
snow
A1
Mẫu sử dụng:
havazik; havazni fog; elkezd havazni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
For snow to fall from clouds
Chủ đề
weather
|precipitation
|winter
|nature
Định nghĩa
To produce or experience snowfall.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.