Hungary - Anh

házi kedvenc

A2 Hungary
pet, companion
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
házi kedvencet tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An animal kept for pleasure
Chủ đề
animals |home |companionship |domestication |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

An animal that is kept in a home for companionship or enjoyment rather than for work or food.

DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pet kept mainly for company
Chủ đề
pets |domestic_animals |emotional_support |companionship |animals |emotions |daily_life
Định nghĩa

A domesticated animal, such as a dog or cat, that is kept mainly for company and emotional support rather than for work or food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký