háziasított
B2
Hungary
domestic
B2
1
domestic
A2
Mẫu sử dụng:
háziasított + állat/faj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tamed for human use or companionship
Chủ đề
animals
|pets
|farming
|domestication
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Tamed and kept by humans for work, food, or as pets.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.