Hungary - Anh

házimunka

A2 Hungary
housework, chore
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
házimunkát végez/csinál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
jobs to keep a home clean
Chủ đề
home |chores |cleaning |daily_life |family
Định nghĩa

The regular tasks done in a home to keep it clean, tidy, and running smoothly, such as cleaning, washing clothes, and washing dishes.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
házimunkát végez/csinál; házimunkák
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small routine household task
Chủ đề
home |housework |routine |cleaning |responsibility |housing |daily_life
Định nghĩa

A small, regular job that must be done to keep a home or living space clean, tidy, and running, such as washing dishes or taking out the trash.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký