Hungary - Anh

háztartásbeli

B1 Hungary
housewife
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaki háztartásbeli
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
woman managing a home full-time
Chủ đề
domestic_life |household |family_roles |unpaid_work |gender |family |daily_life |home |work
Định nghĩa

A woman whose main work is managing the home and doing household tasks, typically not paid employment outside the home.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký