Hungary - Anh

hazudik

A2 Hungary
lie
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
hazudik valakinek valamiről; azt hazudja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Say something untrue to mislead
Chủ đề
deception |speech |truth |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a statement that one knows is not true, with the purpose of deceiving someone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký