heget hagy
B1
Hungary
scar
ĐỘNG TỪ
B1
1
scar
B1
Mẫu sử dụng:
vmi heget hagy vkin/vkinek a ...-án/-én
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to leave a scar on skin
Chủ đề
body
|skin
|injury
|healing
|health
Định nghĩa
To leave a permanent mark on the skin or other body tissue after causing an injury.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.