Hungary - Anh

heget hagy

B1 Hungary
scar
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi heget hagy vkin/vkinek a ...-án/-én
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to leave a scar on skin
Chủ đề
body |skin |injury |healing |health
Định nghĩa

To leave a permanent mark on the skin or other body tissue after causing an injury.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký