Hungary - Anh

hegyes

A2 Hungary
acute, sharp
B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
hegyes szög
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
angle smaller than 90 degrees
Chủ đề
geometry |mathematics |angle |measurement |education |science
Định nghĩa

In geometry, describing an angle that is greater than 0° and less than 90°.

A2
2
Mẫu sử dụng:
hegyes tű/késhegy/ceruza
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a fine cutting edge
Chủ đề
cutting |tools |edge |point |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Having an edge or point that can cut or pierce something easily.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký