hegyesszögben
C1
Hungary
acutely
C1
TECHNICAL
1
acutely
C2
Mẫu sử dụng:
vmi hegyesszögben áll / találkozik / fut
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
forming a sharp angle
Chủ đề
geometry
|angle
|shape
|architecture
|technical
|design
|math
Định nghĩa
In a way that forms or resembles an acute angle (less than 90 degrees).
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.