hegyfok
C1
Hungary
ness
DANH TỪ
C1
LITERARY
2
ness
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a headland or promontory
Chủ đề
geography
|landform
|coast
|sea
|lake
|nature
|travel
Định nghĩa
A piece of land that sticks out into the sea or a lake; a headland or promontory.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.