hegytető
B1
Hungary
mountaintop
DANH TỪ
B1
2
mountaintop
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the top of a mountain
Chủ đề
geography
|mountains
|nature
|top
|outdoors
|travel
Định nghĩa
The highest part of a mountain; the summit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.