Hungary - Anh

hegyvidéki

B1 Hungary
mountainous, highland
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having many mountains
Chủ đề
geography |terrain |regions |mountains |travel |nature
Định nghĩa

Describing a region or area that contains many mountains or is dominated by mountains.

B1
2
Mẫu sử dụng:
hegyvidéki + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to high, hilly regions
Chủ đề
geography |location |origin |elevation |mountains |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

Located in, coming from, or connected with a high, hilly or mountainous area.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký