Hungary - Anh

hehezet

C1 Hungary
aspiration
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
hehezet kíséri a hangot; a hehezet hiánya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Breath sound after a consonant
Chủ đề
phonetics |pronunciation |consonants |airflow |speech_sounds |education |communication
Định nghĩa

In phonetics, the strong burst of breath that follows the release of certain consonants, such as the /p/ in English "pin".

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký