helyadat
B2
Hungary
geo
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
geo
C1
Mẫu sử dụng:
valakinek/valaminek a helyadata(i)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a user's geographic location data
Chủ đề
technology
|location
|data
|digital_marketing
|privacy
|business
Định nghĩa
In technology and digital marketing, a short form for a person’s or device’s geographic location, often used for targeting or analysis.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.