helyére kísér
B1
Hungary
seat
ĐỘNG TỪ
B1
2
seat
B1
Mẫu sử dụng:
vkit a helyére kísér
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show to a seat
Chủ đề
hospitality
|sitting
|service
|transitive
|event
Định nghĩa
to give someone a place to sit, or show someone where to sit
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.