Hungary - Anh

helyesbítő

C1 Hungary
corrective
C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
helyesbítő + noun (intézkedés/lépés)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
intended to fix a problem
Chủ đề
error_correction |problem_solving |organizational_response |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Intended to correct an error, fault, or undesirable situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký