Hungary - Anh

helyezkedik

B1 Hungary
shift
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
helyezkedik (egy kicsit)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to move or change position
Chủ đề
movement |repositioning |small_change |body_movement |objects |core_vocabulary |space
Định nghĩa

To move something or oneself from one place, position, or direction to another, often slightly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký