Hungary - Anh

helyiség

B1 Hungary
room
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Enclosed part of a building
Chủ đề
building |interior |architecture |home |school |housing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A part of a building that is enclosed by walls, floor, and ceiling, and typically separated from other parts by a door.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký