Hungary - Anh

helyreállító műtét

B2 Hungary
reconstruction
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
helyreállító műtét vmely testrészen; vminek a helyreállító műtéte
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
surgery to rebuild a body part
Chủ đề
medicine |surgery |body_repair |injury |cancer_treatment |health |body
Định nghĩa

A medical operation in which surgeons rebuild or reshape a part of the body that has been damaged, deformed, or removed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký