hempereg
B2
Hungary
tumble
ĐỘNG TỪ
B2
1
tumble
B2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi vh-n hempereg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
roll or turn over repeatedly
Chủ đề
rolling
|play
|movement
|gymnastics
|machine_motion
|sports
|daily_life
Định nghĩa
To move by turning or rolling over and over, often in a playful, athletic, or continuous way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.