Hungary - Anh

hercegi

B1 Hungary
princely
B1
2
Mẫu sử dụng:
hercegi cím/rang/család
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
like or suitable for a prince
Chủ đề
royalty |luxury |status |grandeur |lifestyle |core_vocabulary
Định nghĩa

Belonging or relating to a prince, or having the grand, dignified, or luxurious qualities associated with a prince.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký