hervaszt
B2
Hungary
wither
ĐỘNG TỪ
B2
1
wither
B2
Mẫu sử dụng:
vmit hervaszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause to dry and die
Chủ đề
plants
|causation
|drying
|weather
|damage
|nature
Định nghĩa
To cause a plant or part of a plant to become dry and shriveled, typically through heat, frost, disease, or lack of water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.