heteró
B2
Hungary
straight
B2
1
straight
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Heterosexual in orientation
Chủ đề
sexual_orientation
|identity
|relationships
|health
Định nghĩa
Sexually attracted to people of the opposite sex.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.