hév
B2
Hungary
fire
DANH TỪ
B2
2
fire
B2
Mẫu sử dụng:
hévvel; nagy hévvel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong enthusiasm or passion
Chủ đề
emotion
|enthusiasm
|passion
|energy
|figurative
|motivation
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
Intense enthusiasm, energy, or emotion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.