Hungary - Anh

hevenyészve

C1 Hungary
rudely
C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
hevenyészve épít/összerak/készít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a rough or crude way
Chủ đề
craftsmanship |roughness |simplicity |construction |carving |lack_of_detail |daily_life |work
Định nghĩa

In a rough, simple, or unskilled way, lacking fine detail or careful workmanship.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký