hézag
B2
Hungary
chasm
DANH TỪ
B2
FORMAL
1
chasm
C2
Mẫu sử dụng:
hézag vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Large break or missing part
Chủ đề
gap
|absence
|knowledge
|record
|continuity
|history
|time
|education
Định nghĩa
A very large and noticeable gap in something that is expected to be continuous, such as a period of time, a body of knowledge, or a record.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.