Hungary - Anh

hézag

B2 Hungary
chasm
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
hézag vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Large break or missing part
Chủ đề
gap |absence |knowledge |record |continuity |history |time |education
Định nghĩa

A very large and noticeable gap in something that is expected to be continuous, such as a period of time, a body of knowledge, or a record.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký