hézagol
C1
Hungary
mud
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
2
mud
C1
Mẫu sử dụng:
hézagol vmit; gipszkartont hézagol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to apply joint compound
Chủ đề
construction
|drywall
|repair
|surface_finishing
|plaster
|housing
|work
Định nghĩa
In building and repair work, to apply joint compound, plaster, or a similar thick paste to a surface such as drywall.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.