hiánya van
B1
Hungary
deficient
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
2
deficient
B2
Mẫu sử dụng:
vkinek vmi-hiánya van, pl. vashiánya van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lacking a needed nutrient
Chủ đề
medicine
|nutrition
|health
|deficiency
|body
Định nghĩa
Having too little of a specific nutrient, chemical, or other substance that the body needs to function normally.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.