hiányában
B2
Hungary
absent
B2
FORMAL
1
absent
B2
Mẫu sử dụng:
vmi hiányában
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not existing or available
Chủ đề
absence
|availability
|evidence
|condition
|formal
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not existing, present, or available in a situation where it might be expected or needed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.