Hungary - Anh

hiányában

B2 Hungary
absent
B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi hiányában
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not existing or available
Chủ đề
absence |availability |evidence |condition |formal |core_vocabulary
Định nghĩa

Not existing, present, or available in a situation where it might be expected or needed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký