Hungary - Anh

hibásan

A2 Hungary
incorrectly, wrongly
A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way that is wrong
Chủ đề
accuracy |error |rules |standards |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is not correct, accurate, or appropriate according to facts, rules, or standards.

B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an incorrect way
Chủ đề
error |inaccuracy |misunderstanding |communication |learning |daily_life
Định nghĩa

In a way that is not correct; with an error or misunderstanding.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký