hibássá tesz
B2
Hungary
flaw
ĐỘNG TỪ
B2
2
flaw
B2
Mẫu sử dụng:
valamit hibássá tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To damage or spoil something
Chủ đề
cause
|defect
|damage
|quality
|impairment
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something to have an imperfection or weakness that reduces its quality or value.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.