Hungary - Anh

hibernáltat

C1 Hungary
hibernate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vki hibernáltat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put device into hibernation
Chủ đề
computing |devices |power_saving |software |technology
Định nghĩa

(Of a computer or user) to put a device into a power-saving state that saves the current work (typically to disk) and then powers down so it can resume later.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký