Hungary - Anh

hibrid

B2 Hungary
hybrid
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valaminek és valaminek a hibridje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a mix of two types
Chủ đề
combination |mixed_form |systems |styles |core_vocabulary
Định nghĩa

Something formed by combining two different kinds, systems, or styles into a single thing.

B2
1
Mẫu sử dụng:
hibrid + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
combining two kinds
Chủ đề
combination |work |education |online_learning |schedule |core_vocabulary
Định nghĩa

Describes something that combines features of two different types, systems, or modes.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valaminek és valaminek a hibridje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
offspring from different kinds
Chủ đề
biology |breeding |genetics |agriculture |organisms |animals |science
Định nghĩa

An organism produced by breeding individuals from two different species or varieties.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký