híd
A2
Hungary
bridge
DANH TỪ
A2
1
bridge
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Structure over water or gap
Chủ đề
transport
|infrastructure
|crossing
|built_structure
|travel
|transportation
Định nghĩa
A structure built to span a physical obstacle, such as a river, road, or valley, to provide a passage between two points.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.