hideg és nyirkos
B1
Hungary
raw
B1
1
raw
B2
Mẫu sử dụng:
hideg és nyirkos idő/levegő/nap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong unpleasant weather conditions
Chủ đề
weather
|cold
|dampness
|discomfort
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
Uncomfortably cold, damp, and chilly, typically describing weather or air.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.