hidegérzet
C1
Hungary
chill
DANH TỪ
C1
2
chill
A2
Mẫu sử dụng:
hidegérzetet érez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A feeling of being cold
Chủ đề
cold
|temperature
|sensation
|weather
|body
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
A feeling of coldness, often sudden or unpleasant.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.