hidegrázás
B2
Hungary
chill
DANH TỪ
B2
1
chill
B1
Mẫu sử dụng:
hidegrázása van vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cold feeling with shivering from illness
Chủ đề
illness
|symptom
|fever
|cold
|shivering
|health
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
A feeling of coldness with shivering, often caused by illness or fever.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.