Hungary - Anh

hihetőség

B2 Hungary
plausibility, credibility
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
believable or reasonable quality
Chủ đề
credibility |reasoning |evaluation |evidence |truth |communication |thinking |academics |media
Định nghĩa

The quality of seeming reasonable, believable, or likely to be true.

DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
állítás/történet hihetősége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
plausibility of a claim
Chủ đề
plausibility |statement |truth |evaluation |communication |law |daily_life
Định nghĩa

The degree to which a statement, explanation, or story seems likely to be true.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký