Hungary - Anh

hinta

A2 Hungary
swing
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
hintán ül; hintán hintázik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
seat for swinging
Chủ đề
playground |equipment |seat |child_play |daily_life |sports |core_vocabulary
Định nghĩa

A seat, often found in a playground, that hangs from ropes or chains and moves back and forth when pushed or pulled.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký