hintázik
A2
Hungary
swing
ĐỘNG TỪ
A2
2
swing
A2
Mẫu sử dụng:
hintázik vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move back and forth in air
Chủ đề
movement
|back_and_forth
|hanging
|pivoting
|playground
|caused_motion
|space
|core_vocabulary
Định nghĩa
To move or cause to move backward and forward or from side to side while suspended or pivoting.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.