Hungary - Anh

hiperbola

C1 Hungary
hyperbole
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
deliberate exaggeration for effect
Chủ đề
rhetoric |exaggeration |figurative_language |communication |language |writing
Định nghĩa

An exaggerated statement or claim that is not meant to be taken literally, used to emphasize a point or create a strong impression.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký