Hungary - Anh

hipotézist állít fel

C1 Hungary
hypothesize
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
hipotézist állít fel vmiről; hipotézist állít fel, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
propose an explanation to test
Chủ đề
research |science |explanation |theory |testing |education |thinking
Định nghĩa

To suggest a possible explanation for something, especially one that can be tested by observation or experiment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký