hírt kap
B1
Hungary
hear
ĐỘNG TỪ
B1
2
hear
A2
Mẫu sử dụng:
hírt kap vkitől/vkiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be told or learn of something
Chủ đề
information
|communication
|news
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be informed about something through spoken or written communication.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.