hírvivő
B2
Hungary
messenger
DANH TỪ
B2
1
messenger
B2
Mẫu sử dụng:
hírvivőként szolgál; üzenetet visz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Animal that carries messages
Chủ đề
communication
|animals
|delivery
|military
Định nghĩa
An animal, such as a pigeon or dog, trained to carry messages from one place to another.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.