Hungary - Anh

hisz

A2 Hungary
believe
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
hisz valakiben/valamiben; hisz abban, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Think something exists
Chủ đề
existence |belief |religion |supernatural |core_vocabulary
Định nghĩa

To think that someone or something exists, especially without proof.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
hisz valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be convinced by someone's words
Chủ đề
trust |testimony |speech |acceptance |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To accept what someone says as true without requiring proof.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
hisz valakiben/valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Have trust or faith in
Chủ đề
trust |confidence |relationships |support |core_vocabulary
Định nghĩa

To have trust or confidence in the abilities, character, or truthfulness of someone or something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký