Hungary - Anh

hiszékenység

B2 Hungary
simpleness
DANH TỪ B2 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
vki hiszékenysége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
innocent or naive character
Chủ đề
naivety |innocence |trust |inexperience |personality |emotions |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A quality of innocence or lack of worldly experience, often leading someone to trust others too easily.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký