Hungary - Anh

hitel

B1 Hungary
loan
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
hitelt vesz fel; hitelt nyújt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Money borrowed from a lender
Chủ đề
finance |banking |money |borrowing |debt |business |core_vocabulary
Định nghĩa

An amount of money that a person or organization borrows from a lender, usually with an agreement to pay it back with interest.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký